Gọi đặt mua 0919 162 164 (7:00 - 20:00)

Máy lạnh LG Tủ đứng APNQ150LNA0/ APUQ150LNA0, 3 pha Inverter 160,000Btu/h

Tình trạng: Còn hàng      Sẵn sàng giao:      Giá bao gồm VAT

Gọi: 0919 162 164

Chọn số lượng:

Hoặc

Gọi mua: 0919 162 164
Khuyến mãi
  • Miễn phí giao hàng
  • Bảo hành lắp đặt trong 12 tháng
  • Chi phí lắp đặt - Vật tư có thể phát sinh
Chi tiết sản phẩm
Gói combo lắt đặt 2026

Các gói lắp đặt trọn gói và linh động

A. Biểu phí Tiêu chuẩn: lắp đặt MLTT tính theo thực tế

B. Combo Gói lắp đặt MLTT phạm vi ống tối đa 5m (giảm 20%)

C. Combo Mở rộng: Gói lắp đặt MLTT phạm vi ống tối đa 5m + Gói Kiểm tra – Bảo trì không giới hạn (giảm 28%)

THỜI GIAN ÁP DỤNG: đến hết 31/12/2026

Xem gói Combo lắp đặt!
Đánh giá
Điều hòa tủ đứng LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0
Công suất Làm lạnh Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa kW 18.8-46.9
Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa Btu/h 64,200-160,000
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh Định mức kW 16,1
Dòng điện hoạt động Làm lạnh Định mức A 22
EER/COP w/w
Dàn lạnh APNQ150LNA0
Nguồn điện V, Ø, Hz 220-240,1,50
Lưu lượng gió SH/ H/ M/ L m3/ min 120.0/95.0
Độ ồn Làm lạnh SH/ H/ M/ L dB(A) 64/57
Kích thước Thân máy W x H x D mm 1,558×1,920×700
Khối lượng tịch kg (lbs) 237.0(522.5)
Ống kết nối Ống lỏng mm (in.) Ø 15.88 (5/8)
Ống hơi mm (in.) Ø 28.58 (1-1/8)
Ống xả (O.D/I.D) mm Ø 21.0/17.0
Dàn nóng APUQ150LNA0
Nguồn điện V, Ø, Hz 380-415,3,50
Máy nén Loại Hermetic Motor Compressor
Động cơ BLDC
Quạt Loại Hướng trục
Động cơ BLDC
Độ ồn Làm lạnh Định mức dB(A) 64
Kích thước Thân máy W x H x D mm 1,240×1,680×760
Khối lượng tịch 270.0(595.2)
Chiều dài đường ống Tổng chiều dài m 50
Chênh lệch độ cao m 30
Ống kết nối Ống lỏng Đường kính ngoài mm (in.) Ø 15.88 (5/8)
Ống hơi Đường kính ngoài mm (in.) Ø 28.58 (1-1/8)
Phạm vi hoạt động Làm lạnh ◦C -10 ~48◦C
Cáp nguồn chính
& đường dây truyền thống
Dàn lạnh Q’ty x mm2 3Cx2.5+2Cx1.5
Cáp nguồn chính Dàn nóng Q’ty x mm2 4Cx10+1Cx6
Xem thêm
Công nghệ

Inverter

Gas lạnh

R410A

Công suất làm lạnh

17.0 HP

Thông số kỹ thuật

Đánh giá
Điều hòa tủ đứng LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0
Công suất Làm lạnh Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa kW 18.8-46.9
Tối thiểu/ Định mức/ Tối đa Btu/h 64,200-160,000
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh Định mức kW 16,1
Dòng điện hoạt động Làm lạnh Định mức A 22
EER/COP w/w
Dàn lạnh APNQ150LNA0
Nguồn điện V, Ø, Hz 220-240,1,50
Lưu lượng gió SH/ H/ M/ L m3/ min 120.0/95.0
Độ ồn Làm lạnh SH/ H/ M/ L dB(A) 64/57
Kích thước Thân máy W x H x D mm 1,558×1,920×700
Khối lượng tịch kg (lbs) 237.0(522.5)
Ống kết nối Ống lỏng mm (in.) Ø 15.88 (5/8)
Ống hơi mm (in.) Ø 28.58 (1-1/8)
Ống xả (O.D/I.D) mm Ø 21.0/17.0
Dàn nóng APUQ150LNA0
Nguồn điện V, Ø, Hz 380-415,3,50
Máy nén Loại Hermetic Motor Compressor
Động cơ BLDC
Quạt Loại Hướng trục
Động cơ BLDC
Độ ồn Làm lạnh Định mức dB(A) 64
Kích thước Thân máy W x H x D mm 1,240×1,680×760
Khối lượng tịch 270.0(595.2)
Chiều dài đường ống Tổng chiều dài m 50
Chênh lệch độ cao m 30
Ống kết nối Ống lỏng Đường kính ngoài mm (in.) Ø 15.88 (5/8)
Ống hơi Đường kính ngoài mm (in.) Ø 28.58 (1-1/8)
Phạm vi hoạt động Làm lạnh ◦C -10 ~48◦C
Cáp nguồn chính
& đường dây truyền thống
Dàn lạnh Q’ty x mm2 3Cx2.5+2Cx1.5
Cáp nguồn chính Dàn nóng Q’ty x mm2 4Cx10+1Cx6
Xem thêm
Yên tâm mua sắm!!!
  • Phân phối và Lắp đặt máy lạnh chuyên nghiệp.
  • Hàng chính hãng 100% – Bảo hành tận nhà theo chính sách của hãng.
  • Bảo hành sản phẩm nhanh gọn chỉ với số điện thoại của khách hàng.
  • Nhân viên tư vấn nhiệt tình.
  • Bảo Hành Lắp Đặt 1 Năm.
  • Hỗ trợ trả góp lãi suất 0%.
  • Thanh toán linh hoạt, hỗ trợ trả qua thẻ tín dụng.
HotlineZaloMessenger