Máy lạnh 1.0Hp, Máy lạnh Inverter, Daikin 1.5Hp, Aqua 1.0Hp...
Sắp xếp theo:
Máy lạnh âm trần Nagakawa
Máy lạnh âm trần Nagakawa
Máy lạnh âm trần Nagakawa
Máy lạnh âm trần Casper
Máy lạnh âm trần Casper
Máy lạnh âm trần Nagakawa
Máy lạnh âm trần Nagakawa
Máy lạnh âm trần Nagakawa
Máy lạnh âm trần Casper
Máy lạnh âm trần Casper
THỜI GIAN ÁP DỤNG: đến hết 31/12/2026
* Giá dịch vụ chưa bao gồm thuế VAT
A. Biểu phí Tiêu chuẩn: lắp đặt MLTT tính theo thực tế
| STT | Danh mục | Nhãn Hiệu/ Xuất xứ | ĐVT | Số lượng | Giá bán (VNĐ) |
| A.1 | Máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp | ||||
| 1 | Ống gas 6.4x9.5mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt | Hailiang | Mét | 220,000 | |
| 2 | Cáp điện 1c x 1.5mm2 | Cadivi | Mét | 15,000 | |
| 3 | CB 1P 15A-30A + box | Việt Nam | Bộ | 120,000 | |
| 4 | Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) | Việt Nam | Mét | 10,000 | |
| 5 | Ke sắt treo dàn nóng ML 1.hp | Việt Nam | Cặp | 140,000 | |
| 6 | Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) | Việt Nam | Bộ | 150,000 | |
| 7 | Hút chân không | MK | Bộ | 150,000 | |
| 8 | Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp (2,5kW-6.0kW) | MK | Bộ | 400,000 | |
| A.2 | Máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp | ||||
| 1 | Ống gas 6.4x12.7mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt | Hailiang | Mét | 260,000 | |
| 2 | Cáp điện 1c x 2.5mm2 | Cadivi | Mét | 21,000 | |
| 3 | CB 1P 15A-30A + box | Việt Nam | Bộ | 120,000 | |
| 4 | Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) | Việt Nam | Mét | 10,000 | |
| 5 | Ke sắt treo dàn nóng ML 2.0-2.5hp | Việt Nam | Cặp | 160,000 | |
| 6 | Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) | Việt Nam | Bộ | 150,000 | |
| 7 | Hút chân không | MK | Bộ | 150,000 | |
| 8 | Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp (2,5kW-6.0kW) | MK | Bộ | 500,000 |
B. Combo Gói lắp đặt MLTT phạm vi ống tối đa 5m (giảm 20%)
| STT | Danh mục | Nhãn Hiệu/ Xuất xứ | ĐVT | Số lượng | Giá bán trọn gói (VNĐ) |
| B.1 | Combo trọn gói 5m ống cho Máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp | 1,850,000 | |||
| 1 | Ống gas 6.4x9.5mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt | Hailiang | Mét | 5 | |
| 2 | Cáp điện 1c x 1.5mm2 | Cadivi | Mét | 22 | |
| 3 | Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) | Việt Nam | Mét | 5 | |
| 4 | Ke sắt treo dàn nóng ML 1.hp | Việt Nam | Cặp | 1 | |
| 5 | Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) | Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 6 | Hút chân không | MK | Bộ | 1 | |
| 7 | Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp (2,5kW-6.0kW) | MK | Bộ | 1 | |
| (Chưa bao gồm điện nguồn, CB cấp nguồn) | |||||
| B.2 | Combo trọn gói 5m ống cho Máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp | 2,250,000 | |||
| 1 | Ống gas 6.4x12.7mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt | Hailiang | Mét | 5 | |
| 2 | Cáp điện 1c x 2.5mm2 | Cadivi | Mét | 22 | |
| 3 | Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) | Việt Nam | Mét | 5 | |
| 4 | Ke sắt treo dàn nóng ML 2.0-2.5hp | Việt Nam | Cặp | 1 | |
| 5 | Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) | Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 6 | Hút chân không | MK | Bộ | 1 | |
| 7 | Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp (2,5kW-6.0kW) | MK | Bộ | 1 | |
| (Chưa bao gồm điện nguồn, CB cấp nguồn) | |||||
C. Combo Mở rộng: Gói lắp đặt MLTT phạm vi ống tối đa 5m + Gói Kiểm tra - Bảo trì không giới hạn (giảm 28%)
| STT | Danh mục | Số lượng | Giá bán (VNĐ) |
||
| C.1 | Gói lắp đặt MLTT phạm vi ống tối đa 5m + Gói Kiểm tra - Bảo trì không giới hạn Áp dụng cho Máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp | 2,250,000 | |||
| 1 | Ống gas 6.4x9.5mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt | Hailiang | Mét | 5 | |
| 2 | Cáp điện 1c x 1.5mm2 | Cadivi | Mét | 22 | |
| 3 | Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) | Việt Nam | Mét | 5 | |
| 4 | Ke sắt treo dàn nóng ML 1.hp | Việt Nam | Cặp | 1 | |
| 5 | Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) | Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 6 | Hút chân không | MK | Bộ | 1 | |
| 7 | Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp (2,5kW-6.0kW) | MK | Bộ | 1 | |
| 8 | Gói Kiểm tra, bảo trì định kỳ mở rộng cho 1 năm (Không áp dụng cho KH doanh nghiệp, KH kinh doanh dịch vụ) | MK | Lần | 4 | |
| (Chưa bao gồm điện nguồn, CB cấp nguồn) | |||||
| C.2 | Gói lắp đặt MLTT phạm vi ống tối đa 5m + Gói Kiểm tra - Bảo trì không giới hạn Áp dụng cho Máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp | 2,650,000 | |||
| 1 | Ống gas 6.4x12.7mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt | Hailiang | Mét | 5 | |
| 2 | Cáp điện 1c x 2.5mm2 | Cadivi | Mét | 22 | |
| 3 | Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) | Việt Nam | Mét | 5 | |
| 4 | Ke sắt treo dàn nóng ML 2.0-2.5hp | Việt Nam | Cặp | 1 | |
| 5 | Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) | Việt Nam | Bộ | 1 | |
| 6 | Hút chân không | MK | Bộ | 1 | |
| 7 | Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp (2,5kW-6.0kW) | MK | Bộ | 1 | |
| 8 | Gói Kiểm tra, bảo trì định kỳ mở rộng cho 1 năm (Không áp dụng cho KH doanh nghiệp, KH kinh doanh dịch vụ) | MK | Lần | 4 | |
| (Chưa bao gồm điện nguồn, CB cấp nguồn) |
LƯU Ý