| STT |
Danh mục |
|
|
Số lượng |
Giá bán (VNĐ) |
| C.1 |
Gói lắp đặt MLTT phạm vi ống tối đa 5m + Gói Kiểm tra - Bảo trì không giới hạn Áp dụng cho Máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp |
|
|
|
2,250,000 |
| 1 |
Ống gas 6.4x9.5mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt |
Hailiang |
Mét |
5 |
|
| 2 |
Cáp điện 1c x 1.5mm2 |
Cadivi |
Mét |
22 |
|
| 3 |
Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) |
Việt Nam |
Mét |
5 |
|
| 4 |
Ke sắt treo dàn nóng ML 1.hp |
Việt Nam |
Cặp |
1 |
|
| 5 |
Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) |
Việt Nam |
Bộ |
1 |
|
| 6 |
Hút chân không |
MK |
Bộ |
1 |
|
| 7 |
Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp (2,5kW-6.0kW) |
MK |
Bộ |
1 |
|
| 8 |
Gói Kiểm tra, bảo trì định kỳ mở rộng cho 1 năm (Không áp dụng cho KH doanh nghiệp, KH kinh doanh dịch vụ) |
MK |
Lần |
4 |
|
| |
(Chưa bao gồm điện nguồn, CB cấp nguồn) |
|
|
|
|
| C.2 |
Gói lắp đặt MLTT phạm vi ống tối đa 5m + Gói Kiểm tra - Bảo trì không giới hạn Áp dụng cho Máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp |
|
|
|
2,650,000 |
| 1 |
Ống gas 6.4x12.7mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt |
Hailiang |
Mét |
5 |
|
| 2 |
Cáp điện 1c x 2.5mm2 |
Cadivi |
Mét |
22 |
|
| 3 |
Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) |
Việt Nam |
Mét |
5 |
|
| 4 |
Ke sắt treo dàn nóng ML 2.0-2.5hp |
Việt Nam |
Cặp |
1 |
|
| 5 |
Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) |
Việt Nam |
Bộ |
1 |
|
| 6 |
Hút chân không |
MK |
Bộ |
1 |
|
| 7 |
Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp (2,5kW-6.0kW) |
MK |
Bộ |
1 |
|
| 8 |
Gói Kiểm tra, bảo trì định kỳ mở rộng cho 1 năm (Không áp dụng cho KH doanh nghiệp, KH kinh doanh dịch vụ) |
MK |
Lần |
4 |
|
| |
(Chưa bao gồm điện nguồn, CB cấp nguồn) |
|
|
|
|