Bảng giá niêm yết vật tư thi công lắp đặt tại Shop Điều Hòa – Cập nhật 2026

Đánh giá

* Giá chưa bao gồm thuế VAT 8%

STT Danh mục Qui cách Xuất xứ Đơn vị Đơn giá thành phần Giá bán
(VNĐ)
 Ghi chú
Giá vật tư Nhân công
Hệ ống gas
1 Ống gas 6.4×9,5mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt D6.4xD9.5mm, TK 0.71mm, CN Tk13mm Hailiang Mét 180,000 40,000 220,000
2 Ống gas 6.4×12.7mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt D6.4xD12.7mm, TK 0.71mm, CN Tk13mm Hailiang Mét 220,000 40,000 260,000
3 Ống gas 6.4×15.9mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt D6.4xD15.9mm, TK 0.71mm, CN Tk13mm Hailiang Mét 260,000 40,000 300,000
4 Ống gas 9.5×15.9mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt D9.5xD15.9mm, TK 0.71mm, CN Tk13mm Hailiang Mét 298,000 60,000 358,000
5 Ống gas 9.5×19.1mm, dày 0.71mm kèm cách nhiệt D9.5xD19.1mm, TK 0.71mm, CN Tk19mm Hailiang Mét 365,000 80,000 445,000
Hệ điện điều khiển, điện cấp nguồn
*** Cáp điện điều khiển
1 Cáp điện điều khiển 3c x 1.5mm2 3c x CV1.5mm2 Cadivi Mét 30,000 10,000 40,000
2 Cáp điện điều khiển 3c x 1.5mm2 + E 1.5mm2 3c x CV1.5mm2+ CV1.5mm ( E ) Cadivi Mét 40,000 10,000 50,000
3 Cáp điện điều khiển 3c x 2.5mm2 + E 1.5mm2 3c x CV2.5mm2+ CV1.5mm ( E ) Cadivi Mét 58,000 10,000 68,000
*** Hệ cấp nguồn
4 Cáp điện cấp nguồn 2c x 2.5mm2 + E 1.5mm2 2c x CV2.5mm2+ CV1.5mm ( E ) Cadivi Mét 42,000 10,000 52,000
5 Cáp điện cấp nguồn 2c x 4.0mm2 + E 2.5mm2 2c x CV4.0mm2+ CV2.5mm ( E ) Cadivi Mét 56,000 10,000 66,000
6 Cáp điện cấp nguồn 2c x 6.0mm2 + E 4.0mm2 2c x CV6.0mm2+ CV4.0mm ( E ) Cadivi Mét 78,000 10,000 88,000
7 Cáp điện cấp nguồn 4c x 4.0mm2 + E 2.5mm2 4c x CV4.0mm2+ CV2.5mm ( E ) Cadivi Mét 108,000 20,000 128,000
8 Cáp điện cấp nguồn 4c x 6.0mm2 + E 2.5mm2 4c x CV6.0mm2+ CV4.0mm ( E ) Cadivi Mét 152,000 20,000 172,000
*** Cáp điện đơn
16 Cáp điện 1c x 1.5mm2 CV 1.5mm2 Cadivi Mét 10,000 5,000 15,000
17 Cáp điện 1c x 2.5mm2 CV 2.5mm2 Cadivi Mét 16,000 5,000 21,000
18 Cáp điện 1c x 4.0mm2 CV 4.0mm2 Cadivi Mét 23,000 5,000 28,000
19 Cáp điện 1c x 6.0mm2 CV 6.0mm2 Cadivi Mét 34,000 5,000 39,000
*** Ống luồn cáp điện
9 Nẹp điện/ ống ruột gà luồn dây điện PVC 20x10mm, TK0,7mm, SP/Nano Mét 5,000 5,000 10,000
10 Óng điện PVC D20 PCV D20, tk1.45mm, 2,9m/cây Nano/MPE Mét 14,000 10,000 24,000
11 Óng điện PVC D25 PCV D25, tk1.55mm, 2.9m/cây Nano/MPE Mét 19,000 10,000 29,000
*** Thiết bị cấp nguồn
12 CB 1P 15A-30A + box CB 1P-15A-30A + box Việt Nam Bộ 80,000 40,000 120,000
13 MCB 1P 15-32A MCB 1P-15-30A, 0.6kA 240v LS/MPE Bộ 120,000 50,000 170,000
14 MCB 2P 15-32A MCB 2P 15-32A, 0.6kA 240v LS/MPE Bộ 240,000 50,000 290,000
15 MCB 3P 15-32A MCB 3P 15-32A, 10.0kA 415v LS/MPE Bộ 360,000 50,000 410,000
10 Ống thoát nước mềm (ống ruột gà) Việt Nam Mét 6,000 4,000 10,000
1 Ống thoát nước PVC D21 D21 BM PN15 1.3mm, 12bar Bình Minh Mét 12,000 5,000 17,000
2 Ống thoát nước PVC D27 D27 BM PN12 1.8mm Bình Minh Mét 18,000 5,000 23,000
3 Ống thoát nước PVC D34 D34 BM PN12 2.0mm Bình Minh Mét 26,000 6,000 32,000
4 Ống thoát nước PVC D42 D42 BM PN9 2.1mm Bình Minh Mét 36,000 8,000 44,000
5 Gen cách nhiệt ống nước D21, dày 10mm Sup D21, Tk 10mm Superlon Mét 13,000 6,000 19,000
6 Gen cách nhiệt ống nước D28, dày 10mm Sup D28, Tk 10mm Superlon Mét 17,000 6,000 23,000
7 Gen cách nhiệt ống nước D35, dày 10mm Sup D35, Tk 10mm Superlon Mét 21,000 6,000 27,000
8 Gen cách nhiệt ống nước D42, dày 10mm Sup D42, Tk 10mm Superlon Mét 26,000 6,000 32,000
Gen cách nhiệt ống nước D49, dày 10mm Sup D49, Tk 10mm Superlon Mét 29,000 6,000 35,000
9 Gen cách nhiệt ống nước D60, dày 10mm Sup D60, Tk 10mm Superlon Mét 33,000 8,000 41,000
11 Bơm nước ngưng Mini Aqua cho dàn lạnh treo tường 1hp-2.5hp 12L/h max. flow/10m max/Up to 16kW / 54,000Btu/ Bộ 1,350,000 150,000 1,500,000
12 Bơm nước ngưng mini tank cho dàn lạnh conceal 35L/h max. flow/15m max. rec. head
(flow rate 10L/h)/Up to 46kW / 157,000Btu/h
Bộ 1,350,000 150,000 1,500,000
13 Bơm thoát nước tự động KingPump 3M Chiều cao bơm tối đa: 3 M
Công suất điện: 18 W
Kích thước: (D) 18 x ( R) 9 x ( C) 14 CM
Đường kính ống xả: Ø 4.3 x 6.5 MM
Taiwan Bộ 1,350,000 150,000 1,500,000  Bảo hành 1 tháng đổi trả mới
14 Bơm thoát nước tự động KingPump 6M Chiều cao bơm tối đa: 6 M
Công suất điện: 30 W
Kích thước: (D) 18 x ( R) 8 x ( C) 14 CM
Đường kính ống xả: Ø 4.3 x 6.5 MM
Taiwan Bộ 1,650,000 150,000 1,800,000  Bảo hành 1 tháng đổi trả mới
15 Bơm thoát nước tự động KingPump CUBE 10M Chiều cao bơm tối đa: 10 M
Điện áp: AC 100 – 240 V (50/60 Hz)
Công suất điện: 3 W
Kích thước: (D) 14.6 x ( R) 8.6 x ( C) 12 CM
Đường kính ống xả: Ø 4.3 x 6.5 MM
Taiwan Bộ 2,050,000 150,000 2,200,000  Bảo hành 1 tháng đổi trả mới
Hệ Ke treo, giá đỡ, phụ kiện khác
1 Trunking uPVC 100x60mm bao ống gas Trunking PVC 100×50, 2m/cây TP/Nano Cây 220,000 50,000 270,000
2 Ke sắt treo dàn nóng ML 1.hp, 1,5hp Eke 40cm/45cm Việt Nam Cặp 100,000 40,000 140,000
3 Ke sắt treo dàn nóng ML 2.0-2.5hp Eke 50cm Việt Nam Cặp 120,000 40,000 160,000
4 Gia công Ke treo dàn nóng máy 2.0-3.0hp Eke 60x45cm (V4 tráng kẽm) Việt Nam Cặp 280,000 100,000 380,000
4 Gia công Ke treo dàn nóng máy 4-6.0hp Eke 80x45cm/100x50cm (V5 tráng kẽm) Việt Nam Cặp 380,000 100,000 480,000
5 Cao su chống rung cho dàn nóng Việt Nam Bộ 65,000 20,000 85,000
6 Gia công ghế ngồi DN đơn cao 150mm (1hp-2.5hp) MK Cái 180,000 100,000 280,000
7 Gia công ghế ngồi DN đơn cao 150mm (4hp-5hp) MK Cái 280,000 100,000 380,000
8 Ty treo dàn lạnh máy lạnh cassette/conceal Ty D10, kèm phụ kiện Việt Nam Bộ 180,000 100,000 280,000
9 Vật tư phụ (đinh, móc, simili, gió đá, bạc hàn, phụ kiện khác…) Việt Nam Bộ 100,000 50,000 150,000
10 Ty ren D8, cùm D90&D32 Việt Nam vị trí 40,000 10,000 50,000
11 Nito súc rửa hệ thống ống gas âm sẵn Nito 99%, Việt Nam hệ 150,000 100,000 250,000
12 Sạc gas bổ sung  R22 (đường ống gas > 10m) Refron, 13.6kg/chai Ấn Độ Bộ 300,000 50,000 350,000
13 Sạc gas bổ sung  R32/R410 (đường ống gas > 10m) Acool/ 11.3kg/chai, 10kg/chai gas R32 Ấn Độ Bộ 300,000 50,000 350,000
Louver chuyển hướng gió dàn nóng Samruay – Thailand- Tùy chọn
1 Louver chuyển hướng gió Dàn nóng nhựa ABS 14” Nhựa ABS KT 385 x 450 x 70 mm Thái Lan cái 450,000 150,000 600,000
2 Louver chuyển hướng gió Dàn nóng nhựa ABS 16” Nhựa ABS KT 468 x 489 x 90 mm Thái Lan cái 550,000 150,000 700,000
3 Louver chuyển hướng gió Dàn nóng nhựa ABS 18” Nhựa ABS KT 528 x 546 x 100 mm Thái Lan cái 600,000 150,000 750,000
4 Louver chuyển hướng gió Dàn nóng nhựa ABS 20s” Nhựa ABS KT 608 x 540 x 100 mm Thái Lan cái 650,000 150,000 800,000
5 Louver chuyển hướng gió Dàn nóng nhựa ABS 20” Nhựa ABS KT 608 x 600 x 100 mm Thái Lan cái 700,000 150,000 850,000
6 Louver chuyển hướng gió Dàn nóng nhựa ABS 23” Nhựa ABS KT 700 x 712 x 100 mm Thái Lan cái 880,000 150,000 1,030,000
Ống TRUNKING nhựa  hiệu Samruay – Thailand Tùy chọn
1 Trunking Ống cứng SAMRUAY 2M SD-100 Trunking nhựa ABS SD-100,2M Thailand cây 380,000 100,000 480,000
2 Trunking ống mềm SAMRUAY SM-100 Trunking nhựa ABS SM-100,2M Thailand cây 170,000 50,000 220,000
3 Nối Trunking SAMRUAY SJ-100 Trunking nhựa ABS SJ-100 Thailand cái 60,000 20,000 80,000
4 Co 90 Trunking (cùng mặt phẳng) SAMRUAY SK-100 Trunking nhựa ABS SK-100 Thailand cái 110,000 20,000 130,000
5 Co Trunking điều chỉnh 45-90 Samruay SN-100 Trunking nhựa ABS SN-100 Thailand cái 120,000 20,000 140,000
6 Ngả ba Trunking (cùng mặt phẳng) SAMRUAY ST-100 Trunking nhựa ABS ST-100 Thailand cái 150,000 20,000 170,000
Bệ đỡ dàn nóng nhựa PP hiệu Samruay – Thailand Tùy chọn
1 Bệ dàn nóng nhựa PP SAMRUAY + ốc vít – PSCSR-010001 2 cái/set Bệ dàn nóng PP Samuruay PSCSR-010001 Thailand Set 340,000 80,000 420,000
Nhân công lắp đặt, thi công Máy lạnh cục bộ
1 Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 1.0-1.5hp Gồm NC lắp đặt dàn nóng – dàn lạnh, kết nối, vận hành; Không bao gồm tháo dỡ, thi công đường ống, vật tư lắp đặt MK Bộ 400,000 400,000
2 Nhân công lắp đặt máy lạnh treo tường 2.0-2.5hp Gồm NC lắp đặt dàn nóng – dàn lạnh, kết nối, vận hành; Không bao gồm tháo dỡ, thi công đường ống, vật tư lắp đặt MK Bộ 500,000 500,000
3 Nhân công lắp đặt máy lạnh tủ đứng, áp trần, cassette 2.0hp – 5.0hp (5kW- 12.5kW) Gồm NC lắp đặt dàn nóng – dàn lạnh, kết nối, vận hành; Không bao gồm tháo dỡ, thi công đường ống, vật tư lắp đặt MK bộ 1,200,000 1,200,000
4 Nhân công lắp đặt máy lạnh conceal 2.0hp – 5.0hp (5kW- 12.5kW) Gồm NC lắp đặt dàn nóng – dàn lạnh, kết nối, vận hành; Không bao gồm tháo dỡ, thi công đường ống, vật tư lắp đặt MK bộ 1,500,000 1,500,000
Nhân công tháo lắp máy lạnh cục bộ
Nhân công tháo dỡ máy lạnh treo tường 1hp-2.5hp Bộ 250,000 250,000
Nhân công tháo dỡ máy lạnh CAC 4hp-5hp Bộ 650,000 650,000
Nhân công tháo, lắp dàn lạnh treo tường Gồm NC lắp đặt dàn nóng – dàn lạnh, kết nối, vận hành; Không bao gồm tháo dỡ, thi công đường ống, vật tư lắp đặt Cái 500,000 500,000
Nhân công tháo, lắp dàn nóng 1,0hp-2,5hp Gồm NC lắp đặt dàn nóng – dàn lạnh, kết nối, vận hành; Không bao gồm tháo dỡ, thi công đường ống, vật tư lắp đặt Cái 500,000 500,000
Nhân công tháo, lắp MLTT 1,0hp-2,5hp Gồm NC lắp đặt dàn nóng – dàn lạnh, kết nối, vận hành; Không bao gồm tháo dỡ, thi công đường ống, vật tư lắp đặt Bộ 600,000 600,000
5 Phụ phí nhân công cắt đục chỉnh sửa cao độ đường ống gas âm sẵn (nếu có) MK Máy 250,000 250,000
6 Nhân công Cắt đục tường đi âm ống gas, ống nước (Đơn giá được Tính trên tổng số mét ống gas thi công tại công trình) MK Mét 65,000 65,000
7 Phụ phí nhân công thi công trên cao
(thu thêm đối với trường hợp thi công với độ cao trên 3m – tính từ mặt sàn thi công)
Nên tính thực tế theo 1 gói cho cả công trình nếu có đánh giá sau khi khảo sát công trình MK bộ 350,000 350,000
8 Nhân công lắp đặt hệ Multi
9 Nhân công lắp đặt dàn lạnh Multi loại treo tường 2.5-5.0kW MK cái 450,000 450,000
10 Nhân công lắp đặt dàn lạnh Multi loại âm trần cassette 2.5-6.0kW MK Cái 1,200,000 1,200,000
11 Nhân công lắp đặt dàn lạnh Multi loại conceal 2.5kW-6.0kW MK cái 1,500,000 1,500,000
12 Nhân công lắp đặt dàn nóng Multi 4.0-5.0kW Mk cái 350,000 350,000
13 Nhân công lắp đặt dàn nóng Multi 6.0-12.5kW Mk cái 550,000 550,000
14 Nhân công lắp đặt vật tư ống đồng – cap điện điều khiển – ống nước
15 Nhân công lắp đặt đường ống gas, cáp điện điều khiển theo ống gas (Vật tư khách hàng cung cấp) Cho máy treo tường 1hp – 2.5hp MK Mét 50,000 50,000
16 Nhân công lắp đặt đường ống thoát nước ngưng (Vật tư khách hàng cung cấp) – chưa bao gồm phí đục tường đi âm Ống PVC D27, D34 MK Mét 10,000 10,000
Nhân công lắp đặt thiết bị gia dụng khác
1 Nhân công lắp đặt tủ lạnh 200-600l Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, MK SP 300,000 300,000   +250k nếu phải VC lên tầng cao bằng thang bộ
2 Nhân công lắp đặt máy giặt/Máy sấy 7-12kg (chưa bao gồm phụ kiện lắp đặt) Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, MK Bộ 300,000 300,000   +250k nếu phải VC lên tầng cao bằng thang bộ
3 Nhân công lắp đặt máy rửa chén (chưa gồm phụ kiện) Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, MK Bộ 300,000 300,000   +250k nếu phải VC lên tầng cao bằng thang bộ
4 Nhân công lắp đặt máy tắm nóng ( chưa gồm phụ kiện) Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, MK Bộ 250,000 250,000
5 Nhân công lắp máy hút mùi( chưa gồm phụ kiện) Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, MK Bộ 200,000 200,000
6 Nhân công lắp đặt bếp điện từ (chưa gồm phụ kiện, phí cắt khoét lỗ đá) Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, Không bao gồm phí cắt mặt đá MK Bộ 200,000 200,000  Cắt mặt đá theo kích thước 300,000d/vị trí
7 Nhân công lắp đặt Tivi 40-75 inch( chưa gồm: Khung, phụ kiện, phí vận chuyển) Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, MK Bộ 300,000 300,000  Tính 200.000đ/cái nếu Tivi đặt kệ
8 Nhân công lắp đặt Tivi 80-100 inch(chưa gồm: Khung, phụ kiện, phí vận chuyển) Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, MK Bộ 500,000 500,000  Tính 300.000đ/cái nếu Tivi đặt kệ
9 Nhân công lắp đặt máy lọc nước ( chưa gồm phụ kiện) Không bao gồm phụ kiện kết nối ngoài thiết bị, MK Bộ 300,000 300,000
HotlineZaloMessenger